Ngày 22/12/2009, Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước công bố danh sách lựa chọn đợt 4 các công ty kiểm toán và kiểm toán viên được chấp thuận kiểm toán cho các tổ chức phát hành, tổ chức niêm yết và tổ chức kinh doanh chứng khoán năm 2010 gồm 13 công ty dưới đây:
1. Công ty TNHH Kiểm toán - Tư vấn Đất Việt (Vietland)
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Võ Thế Hoàng | 0484/KTV | 5 | Lê Xuân Vinh | 1208/KTV |
| 2 | Võ Thị Thu Hương | 0455/KTV | 6 | Nguyễn Thế Hoàng | 1039/KTV |
| 3 | Nguyễn Thị Thơm | 0787/KTV | 7 | Nguyễn Cao Hoài Thu | 0474/KTV |
| 4 | Văn Nam Hải | 0832/KTV | | | |
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Nguyễn Quốc Hùng | 0295/KTV | 5 | Lê Mỹ Hạnh | 0291/KTV |
| 2 | Lại Văn Hùng | 0907/KTV | 6 | Tô Ngọc Dương | 0745/KTV |
| 3 | Trần Ngọc Linh | 0759/KTV | 7 | Phạm Nguyễn Khang Anh | 0597/KTV |
| 4 | Nguyễn Tiến Hà | 0902/KTV | | | |
3. Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Phạm Ngọc Toản | Đ0024/KTV | 6 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 0946/KTV |
| 2 | Trần Quốc Tuấn | 0148/KTV | 7 | Ngô Bá Duy | 1107/KTV |
| 3 | Phạm Hùng Sơn | 0813/KTV | 8 | Dương Thuý Anh | 1213/KTV |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 0936/KTV | 9 | Cao Việt Hồng | 1231/KTV |
| 5 | Phạm Thanh Ngọc | 1011/KTV | 10 | Đặng Thị Kim Trinh | 1229/KTV |
4. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn tài chính (IFC-ACA Group)
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Trần Văn Dũng | 283/KTV | 5 | Lương Thị Thuý | 1148/KTV |
| 2 | | 1022/KTV | 6 | Nguyễn Hồng Hiên | 1117/KTV |
| 3 | Lê Xuân Thắng | Đ.0043/KTV | 7 | Phạm Tiến Dũng | 747/KTV |
| 4 | Nguyễn Hoàng Dũng | 1106/KTV | | | |
5. Công ty TNHH Kiểm toán Mỹ (AA)
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Lê Văn Thanh | 0357/KTV | 5 | Phan Thị Hồng Lê | 1262/KTV |
| 2 | Nguyễn Phương Lan Anh | 0673/KTV | 6 | Nguyễn Hồng Chuẩn | 1214/KTV |
| 3 | Nguyễn Vĩnh Lợi | 0883/KTV | 7 | Trần Thị Mỹ Dung | 0896/KTV |
| 4 | Nguyễn Thị Lan | 0916/KTV | | | |
6. Công ty TNHH Kiểm toán DTL
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Đặng Xuân Cảnh | Đ0067/KTV | 7 | Bùi Văn Bổng | 0177/KTV |
| 2 | Tăng Quốc Thắng | Đ0075/KTV | 8 | Nguyễn Chánh Thành | 0544/KTV |
| 3 | Lục Thị Vân | 0172/KTV | 9 | Mang Thị Đức Nhơn | 1188/KTV |
| 4 | Lê Khánh Lâm | 0267/KTV | 10 | Lộ Nguyễn Thuý Phượng | 1191/KTV |
| 5 | Đặng Thị Hồng Loan | 0425/KTV | 11 | Nguyễn Thành Lâm | 0299/KTV |
| 6 | Ngô Thanh Bình | 0524/KTV | 12 | Lê Văn Hoài | Đ0023/KTV |
7. Công ty TNHH Dịch vụ Kiểm toán, Kế toán và Tư vấn Thuế AAT
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Dương Thị Thảo | 0162/KTV | 5 | Nguyễn Thị Thu Hương | 0370/KTV |
| 2 | Trần Thị Nguyệt | 0589/KTV | 6 | Nguyễn Hải Yến | 0944/KTV |
| 3 | Nguyễn Anh Tuấn | 0519/KTV | 7 | Phạm Thị Thúy Hường | 0751/KTV |
| 4 | Trần Thị Yến Ngọc | 0926/KTV | | | |
8. Công ty TNHH Kiểm toán An Phú
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Vũ Bình Minh | Đ.0034/KTV | 5 | Nguyễn Hạnh | 0289/KTV |
| 2 | Nguyễn Đức Dưỡng | 0387/KTV | 6 | Nguyễn Thương | 0308/KTV |
| 3 | Nguyễn Thu Hằng | 0141/KTV | 7 | Lê Mạnh Thắng | 0934/KTV |
| 4 | Nguyễn Tâm Anh | 0651/KTV | | | |
9. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Thuế ATAX
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Nguyễn Văn Sỹ | 0104/KTV | 5 | Nguyễn Thị Đông | 0116/KTV |
| 2 | Nguyễn Thường | 0315/KTV | 6 | Thân Thanh Thuận | 1098/KTV |
| 3 | Lê Hữu Phú | 0466/KTV | 7 | Nguyễn Thị Nam Phương | 1051/KTV |
| 4 | Trần Thị Thanh Tiếng | 0819/KTV | | | |
10. Công ty TNHH Tư vấn và Kiểm toán CA&A
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Nguyễn Văn Tuyên | Đ.0111/KTV | 5 | Lê Khắc Gia Bảo | 0951/KTV |
| 2 | Nguyễn Lương Nhân | 0182/KTV | 6 | Nguyễn Anh Tuấn | 0985/KTV |
| 3 | Hồ Đắc Hiếu | 0458/KTV | 7 | Phạm Thế Hưng | 0495/KTV |
| 4 | Hoàng Thanh Đông | 0955/KTV | 8 | Nguyễn Tiến Dũng | 0800/KTV |
11. Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán Hà Nội
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Nguyễn Ngọc Tỉnh | 0132/KTV | | | |
12. Công ty TNHH Dịch vụ kiểm toán và Tư vấn UHY
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Đào Xuân Dũng | 0284/KTV | | | |
13. Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn Thăng Long
| STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV | STT | Họ và tên | Chứng chỉ KTV |
| 1 | Từ Quỳnh Hạnh | 0313/KTV | 5 | Nguyễn Trung Kiên | 1129/KTV |
| 2 | Lưu Anh Tuấn | 1026/KTV | 6 | Đoàn Thị Hồng Thái | 0931/KTV |
| 3 | Phan Tuấn Anh | 0312/KTV | 7 | Lưu Thị Thúy Anh | 0158/KTV |
| 4 | Trần Bá Quảng | 1086/KTV | | | |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét